public transportation

/ˌtrænspɚˈteɪʃən/
danh từ
  • Giao thông công cộng.
Danh từ
  1. (Mỹ) Giao thông công cộng.
    (US) Public transport.
🎬 Nghe “public transportation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish